Ít ai nghĩ rằng nơi này lại được khai sáng giữa khói lửa chiến tranh, gánh lên mình bao sứ mệnh thiêng liêng, có những lần gián đoạn, có những mất mát khó gọi thành tên, và có cả hạnh nguyện bền bỉ của lịch đại Tổ truyền. Chính lớp trầm tích ấy đã tạo nên diện mạo của Tu viện hôm nay, một nơi mà mỗi lần trở lại, người ta lại thấy lòng mình chùng xuống trong niềm kính ngưỡng và tri ân.
Trở về sau cơn bão: Đứng trước cảnh hoang tàn
Chúng con trở lại Tu viện Nguyên Thiều sau cơn bão số 13, mang trong lòng một nỗi bâng khuâng khó tả. Tu viện giờ hiện ra như một lớp ký ức bị xé rách.
Ngôi Chánh điện xưa bị tổn thương, không chỉ bởi gió bão, mà bởi chính sự mỏng manh của những vật liệu xây dựng xưa cũ được xếp hơn nửa thế kỷ. Nơi từng là mái che yên bình của bao thế hệ, nay chỉ còn lại những mảnh vỡ, những khoảng trống mất mát đến đau lòng. Ngói rơi, tường nứt đổ, cột kèo xiêu vẹo, cây cối trơ gốc… tất cả phủ lên Tu viện một sự lặng im đến xót xa. Không chỉ lặng lòng trước cảnh vật đổ nát, mà còn những giá trị thiêng liêng giờ oằn mình trước thiên tai.
Một điều lạ lùng, dường như có một dòng chảy âm thầm vẫn đang tiếp tục, vẫn đang kiên trì giữ lấy hơi thở thanh tao, như thể Tu viện, dù thương tích vẫn chẳng hề thở than.
Từ ngọn đèn Tổ đức
Giữa những ngổn ngang, đôi liễn của cố Hòa thượng Thích Kế Châu vẫn còn nguyên nét mực, đứng đó như một lời chứng tích bất động giữa dòng biến dịch, một lời dự ngôn gởi lại hậu thế:
Tu hà luận đa thời? Đương niệm phân minh chân diện mục;
Viện vô dung biệt vật, ngưng mâu tề thị cựu phong quang.
Tu đâu cần đợi tháng đợi năm, một niệm sáng liền soi ra mặt thật,
Tu viện chẳng ở nơi hình tướng, chỉ cần lặng tâm, cảnh xưa hiển lộ.
Cảnh ấy không phải là nguyên vẹn của hình hài, mà là phong quang thuần tịnh, nơi hơi thở thiền, nét trầm mặc, dấu chân Tổ thầy khắc lên hình hài Tu viện. Do vậy, dù hình tướng có đổi thay nhưng cảnh xưa vẫn còn đó, chỉ là khoác lên mình một dáng hình khác của vô thường. Chúng con như cảm nhận được ngọn đèn Tổ đức vẫn đang âm ỉ lan toả. Chính ngọn đèn ấy đã dẫn dắt bao thế hệ vượt qua cố sự thời cuộc, và hôm nay đang tiếp tục soi sáng giữa những đổ nát.
Cùng với đó, câu liễn khác của cố Hòa thượng Huyền Quang như một lời xác chứng về sức sống bền bỉ qua bao thế hệ của Tu viện:
“Nguyên Thiều nhất bản đa chi, Đạo thọ sâm nghiêm Giác quả,
Tu viện Lục hòa Đại chúng, Thiền lâm tú mậu Tăng tài.”
Một gốc Nguyên Thiều mà nở ra nhiều cành, cành nào cũng sum sê trái giác;
Tu viện lấy tinh thần Lục hòa làm gốc, để từ đó mà “rừng Thiền tươi tốt”, vun bồi nên biết bao thế hệ Tăng tài.
Lịch sử Tu viện đã ghi chép, giữa chiến tranh leo thang, giữa những lần di dời và những đoạn gián cách tưởng chừng đứt mạch, Tu viện vẫn đi qua tất cả bằng sự trầm mặc của một cội hiền cổ thụ. Thâm ý trong liễn đối, nơi đây chưa từng chỉ là một công trình kiến trúc; mà là một “bản” lớn của đạo, từ đó mà bao “chi” trí tuệ và từ bi lan ra các thế hệ. Có thể thấy Tu viện được dựng nên không chỉ bằng gạch ngói, mà bằng tâm huyết của nhiều thế hệ Tăng sĩ, bằng bản nguyện lớn và sự kiên tâm đi qua bao biến thiên lịch sử.
Dù thời cuộc đổi thay, Tu viện vẫn giữ được “cựu phong quang” của mình, không phải bằng vật chất, mà bằng ánh sáng truyền thừa, bằng chiều sâu lịch sử, bằng chí nguyện lớn và bằng những bước chân đi về giữa mênh mông dâu bể.
Và có chăng lịch sử được lặp lại! Sau những biến cố thăng trầm, tu viện lại được bừng sáng với một diện mạo mới, nội lực mới mà ở đó lời Phật ý Tổ, nếp nhà Tu viện mãi mãi trường tồn.
Về một tương lai
“Truyền thống” không chỉ là ký ức về quá khứ, mà còn là sự kiên cường của hiện tại. Nếu lịch sử tu viện được tạo dựng bởi chí nguyện của chư Tôn thạc đức, thì tương lai hôm nay lại được khởi dựng từ chính tinh thần ấy, tinh thần không lùi bước trước khó khăn, không đánh mất lý tưởng trước thử thách.
Tu viện Nguyên Thiều chưa bao giờ chỉ là một công trình tôn giáo; đó là di sản tinh thần, là tâm nguyện được hun đúc qua nhiều thế hệ. Có lẽ vì thế, khi đứng giữa hoang tàn sau bão, chúng con không thấy sự “mất” nhiều bằng cái “còn”. Thứ còn lại trong lịch sử, trong tâm nguyện, trong ánh mắt những người đang nỗ lực gầy dựng.
Từ trong cảnh đổ nát, những hình ảnh lan truyền, nhiều tấm lòng trong và ngoài nước đã trở về, khắc khoải, gởi gắm và chung lòng. Rồi đây, một trang sử mới sẽ tiếp nối trang sử cũ.
Chúng con tin rằng, sau mùa bão tố này, sẽ có một mùa hoa mới nở trên nền ngói đỏ Tu viện. Những cánh hoa ấy sẽ kể tiếp câu chuyện trăm năm, câu chuyện về sự kiên định, dấn thân và tự tại bước qua lẽ sanh diệt vô thường.

